quay lại

quay lại

Cô ấy hứa sẽ quay lại thăm trường cũ vào tuần sau.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trở về, trở lại một nơi nào đó: Chỉ hành động đi đến một địa điểm mình đã từngđó trước đây.
    • Xoay người hoặc vật về một hướng khác: Chỉ hành động thay đổi hướng của bản thân hoặc một vật thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau ba năm xa nhà, anh ấy mới quay lại quê hương. (Sau ba năm xa nhà, anh ấy mới trở về quê hương.)
    • ấy hứa sẽ quay lại thăm trường vào tuần sau. ( ấy hứa sẽ trở lại thăm trường vào tuần sau.)
    • Nghe thấy tiếng gọi, tôi quay lại nhìn. (Nghe thấy tiếng gọi, tôi xoay người lại nhìn.)
    • Anh quay lại chiếc bàn để sửa chân bị hỏng. (Anh xoay chiếc bàn lại để sửa chân bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quay lại với": trở về với một trạng thái, cảm xúc, hoạt động, hoặc mối quan hệ .

    • Sau nhiều năm thử nghiệm, nhà văn quay lại với phong cách viết ban đầu của mình. (Sau nhiều năm thử nghiệm, nhà văn trở về với phong cách viết ban đầu của mình.)
    • Họ đã quay lại với nhau sau một thời gian dài xa cách. (Họ đã trở lại với nhau sau một thời gian dài xa cách.)
  • "quay lại đây/đó": một cụm từ thường dùng trong giao tiếp để yêu cầu hoặc đề nghị ai đó trở về vị trí hiện tại.

    • Đợi một chút, tôi để quên điện thoại. Tôi sẽ quay lại đây ngay. (Đợi một chút, tôi để quên điện thoại. Tôi sẽ trở lại đây ngay.)
Biến thể từ gần giống
  • Trở lại (động từ): Có nghĩa tương tự "quay lại" khi chỉ việc trở về một nơi chốn. "Trở lại" mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

    • Ông ấy trở lại công ty sau kỳ nghỉ dài. (Ông ấy trở lại công ty sau kỳ nghỉ dài.)
  • Quay về (động từ): Nhấn mạnh việc trở về điểm xuất phát, nơi khởi đầu, thường nơi thân thuộc như quê hương, gia đình.

    • Cuối cùng, người lính cũng quay về trong vòng tay gia đình. (Cuối cùng, người lính cũng trở về trong vòng tay gia đình.)
  • Xoay lại (động từ): Tương tự nghĩa xoay/chuyển hướng của "quay lại", nhưng thường dùng cho chuyển động tròn của vật thể hơn cho cả người.

    • Anh ta xoay lại bánh xe để căn chỉnh. (Anh ta xoay bánh xe lại để căn chỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Về: trở về (thường dùng trong văn nói).
  • Trở về: trở lại nơi xuất phát (mang tính chất văn chương, trang trọng).
  • Ngoảnh lại: xoay đầu lại (thường để nhìn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Quay đi quay lại: diễn tả một hành động xoay chuyển qua lại nhiều lần, hoặc chỉ một khoảng thời gian rất ngắn.
    • Chỉ quay đi quay lại, đứa bé đã biến mất. (Chỉ trong tích tắc, đứa bé đã biến mất.)
Thành ngữ liên quan
  • Quay đầu bờ: Khuyên nhủ ai đó khi đã lầm đường lạc lối thì hãy kịp thời dừng lại, sửa chữa để trở về con đường đúng đắn.
    • sai lầm lớn đến đâu, cũng đừng nản lòng, quay đầu bờ . ( sai lầm lớn đến đâu, cũng đừng nản lòng, kịp thời sửa sai thì vẫn ổn thôi.)